Sau khi mở rộng không gian địa giới, Đà Nẵng đang đứng trước một cuộc tái cấu trúc quy mô lớn về đô thị, hạ tầng và kinh tế. Từ cảng biển, logistics, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính đến đường sắt đô thị, dữ liệu và các hành lang sinh thái, thành phố đang từng bước hình thành một cấu trúc đa cực, trong đó mỗi khu vực đảm nhiệm một chức năng và cùng kết nối để tạo ra những động lực tăng trưởng mới.
Từ đô thị ven biển đến cấu trúc “3 vùng – 3 cực – 2 trục – 4 hành lang”
Việc hợp nhất Đà Nẵng và Quảng Nam từ ngày 1/7/2025 đã tạo ra một không gian phát triển gần 12.000 km², với quy mô dân số khoảng 3 triệu người. Đáng chú ý, thành phố mới sở hữu hệ thống cửa ngõ đa dạng gồm 2 sân bay và 3 cảng biển, mở ra khả năng tổ chức lại mạng lưới sản xuất, logistics, thương mại và đô thị trên quy mô liên vùng.
Với không gian lớn hơn nhiều lần, bài toán của Đà Nẵng không còn là mở rộng đô thị từ khu vực trung tâm, mà là phân bổ lại các cực phát triển. Định hướng quy hoạch vì vậy chuyển sang mô hình “3 vùng – 3 cực – 2 trục – 4 hành lang”, hướng tới một đô thị đa trung tâm thay vì tập trung mọi hoạt động vào một lõi.
Ba vùng gồm vùng đô thị – công nghiệp – dịch vụ ven biển phía Đông; vùng trung du, miền núi phía Tây; và không gian biển, hải đảo. Ba cực tăng trưởng được xác định tại đô thị trung tâm hiện hữu, cực công nghiệp công nghệ cao – cảng Liên Chiểu ở phía Bắc và cực kinh tế mở Nam Hội An – Chu Lai ở phía Nam. Hai trục chiến lược là trục kinh tế – đô thị ven biển và trục sinh thái – văn hóa phía Tây, được kết nối bởi các hành lang kinh tế.

Quy hoạch Đà Nẵng đáp ứng nhu cầu cấp bách khi Trung tâm thành phố quá tải hạ tầng. Nguồn ảnh: Internet
Điểm đáng chú ý của cấu trúc này là sự phân công chức năng. Khu vực trung tâm tiếp tục phát huy lợi thế dịch vụ, du lịch, tài chính và đổi mới sáng tạo; phía Bắc đảm nhiệm vai trò công nghiệp công nghệ cao, cảng biển và logistics; phía Nam mở rộng không gian công nghiệp, thương mại và dịch vụ từ Chu Lai – Nam Hội An. Trong khi đó, miền núi phía Tây được định hướng trở thành không gian sinh thái, nông nghiệp công nghệ cao và bảo tồn.
Tư duy “thành phố 15 phút” cũng được đặt trong quá trình tổ chức lại đô thị. Thay vì để người dân phải di chuyển về một trung tâm duy nhất cho các nhu cầu thiết yếu, mô hình này hướng đến việc hình thành những cộng đồng đô thị có khả năng tiếp cận dịch vụ, thương mại, giáo dục, y tế và không gian công cộng trong khoảng thời gian di chuyển ngắn. Đây là cách tiếp cận nhằm giảm áp lực cho khu vực lõi đồng thời nâng chất lượng sống khi quy mô thành phố ngày càng lớn.
Để các cực này thực sự vận hành như một hệ thống, hạ tầng kết nối trở thành yếu tố quyết định. Một trong những dự án quan trọng nhất là cảng container Liên Chiểu, với tổng mức đầu tư khoảng 45.268 tỷ đồng, quy mô 8 bến container, tổng chiều dài cầu cảng 2.750 m và công suất thiết kế 5,7 triệu TEU/năm. Cảng có khả năng tiếp nhận tàu container đến 18.000 TEU và được định hướng trở thành trung tâm trung chuyển quốc tế của khu vực miền Trung.
Không chỉ có đường bộ, quy hoạch giao thông còn nghiên cứu mạng lưới 16 tuyến đường sắt đô thị MRT và LRT, kết nối các trung tâm đô thị với cảng biển, sân bay và các cực kinh tế phía Bắc – Nam. Cùng với đó là nghiên cứu các tuyến kết nối Đà Nẵng – Hội An – Chu Lai, không gian ngầm và không gian trên cao, chuẩn bị hạ tầng cho các phương tiện giao thông tương lai như xe tự hành, drone vận tải hay taxi bay.

Mạng lưới đường sắt đô thị Đà Nẵng định hướng đến năm 2045 sẽ bao gồm 16 trục tuyến MRT và LRT. Nguồn ảnh: Internet
Như vậy, hạ tầng trong quy hoạch mới không đơn thuần phục vụ nhu cầu đi lại. Nó được thiết kế để kết nối các vùng sản xuất với cảng biển, các trung tâm đô thị với sân bay và các cực kinh tế với thị trường, qua đó tạo ra một không gian kinh tế thống nhất hơn.
Từ hạ tầng vật chất đến dữ liệu, tài chính và những hành lang xanh
Nếu cảng biển và giao thông tạo nên “hạ tầng cứng”, thì Khu thương mại tự do, Trung tâm Tài chính quốc tế và hạ tầng số đang hình thành những lớp động lực mới cho nền kinh tế.
Khu thương mại tự do Đà Nẵng được thành lập với quy mô khoảng 1.881 ha tại 7 vị trí, gồm các nhóm chức năng sản xuất – logistics, thương mại – dịch vụ, công nghiệp công nghệ số, công nghệ thông tin và đổi mới sáng tạo. Đây là mô hình được thiết kế để kết hợp các chính sách đặc thù với hạ tầng hiện đại, hướng tới trở thành mắt xích trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo tính toán, FTZ có thể đóng góp khoảng 12–13% GRDP vào năm 2030 và 25–26% vào năm 2050.
Vai trò của FTZ sẽ rõ hơn khi đặt cạnh cảng Liên Chiểu và hệ thống logistics. Cảng đảm nhiệm dòng hàng hóa; logistics tổ chức quá trình lưu chuyển; FTZ tạo không gian cho sản xuất, thương mại và dịch vụ quốc tế. Ba cấu phần này vì vậy không tồn tại độc lập mà tạo thành một chuỗi giá trị.
Trong khi đó, Trung tâm Tài chính quốc tế bổ sung một mắt xích khác: dòng vốn. Đà Nẵng định hướng trung tâm này phát triển các lĩnh vực như tài chính xanh, fintech, thanh toán số và những dịch vụ tài chính phục vụ thương mại quốc tế. Khi hàng hóa, vốn và dịch vụ tài chính cùng được kết nối, thành phố có thêm nền tảng để chuyển từ một trung tâm dịch vụ – du lịch sang một trung tâm kinh tế có độ mở quốc tế cao hơn.
Một thay đổi khác ít nhìn thấy bằng mắt thường nhưng có ý nghĩa lâu dài là hạ tầng số và dữ liệu. Đà Nẵng đang chuyển từ mô hình quản trị dựa nhiều vào báo cáo sang khai thác dữ liệu để giám sát, phân tích và dự báo. Thành phố đã triển khai hệ thống giám sát, điều hành tập trung và đang thí điểm Digital Twin – Bản sao số, tích hợp dữ liệu không gian và dữ liệu chuyên ngành để mô phỏng đô thị, hỗ trợ quản lý và ra quyết định.
Đây chính là nền tảng cho tầm nhìn “Thành phố AI”. AI không chỉ được sử dụng trong một vài ứng dụng riêng lẻ, mà có thể trở thành công cụ hỗ trợ quản lý giao thông, môi trường, hạ tầng và cung cấp dịch vụ công. Đến năm 2030, Đà Nẵng đặt mục tiêu kinh tế số chiếm 35–40% GRDP, đồng thời thúc đẩy các lĩnh vực AI, bán dẫn, vi mạch và đổi mới sáng tạo.
.jpg)
Thành phố thí điểm hệ thống Digital Twin nhằm hình thành bản sao số, phục vụ trực tiếp công tác quản lý, điều hành của chính quyền cơ sở. Nguồn ảnh: Internet
Song hành với các động lực kinh tế và công nghệ là một lớp quy hoạch có ý nghĩa đặc biệt đối với chất lượng sống: kiến tạo đô thị xanh và bảo tồn hành lang sinh thái tự nhiên.
Không gian phía Tây được định hướng bảo vệ rừng, nguồn nước và đa dạng sinh học, đồng thời phát triển nông nghiệp công nghệ cao, kinh tế xanh và kinh tế carbon. Không gian biển và hải đảo được khai thác cho du lịch và kinh tế biển nhưng phải kiểm soát bê-tông hóa, bảo vệ hệ sinh thái ven biển.
Các hệ thống tự nhiên như Vu Gia – Thu Bồn, Trường Giang, Sơn Trà, Bà Nà, Hội An, Cù Lao Chàm và các khu rừng đầu nguồn vì thế không được xem là phần nằm ngoài đô thị, mà trở thành một bộ phận của cấu trúc phát triển. Cách tiếp cận này đặt ra yêu cầu cân bằng giữa tốc độ đô thị hóa, năng lực kinh tế và khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.
Ở cấp độ mục tiêu, Đà Nẵng đặt tham vọng tăng trưởng GRDP bình quân từ 11%/năm trở lên trong giai đoạn 2026–2030, với hơn 710.000 tỷ đồng vốn đầu tư phát triển trong giai đoạn này.
Những con số đó cho thấy quy hoạch mới không chỉ là câu chuyện mở rộng địa giới. Đà Nẵng đang đồng thời mở rộng không gian kinh tế, mạng lưới hạ tầng, năng lực công nghệ và không gian sinh thái.
Từ cảng biển đến khu thương mại tự do, từ trung tâm tài chính đến Digital Twin, từ đường sắt đô thị đến những hành lang xanh, các cấu phần mới đang được đặt trong cùng một cấu trúc. Nếu được triển khai đồng bộ, đây sẽ là nền tảng để Đà Nẵng chuyển từ một đô thị ven biển phát triển tập trung thành một hệ sinh thái đô thị – kinh tế đa cực, nơi nhiều trung tâm cùng tạo giá trị và cùng kết nối vào một không gian phát triển chung.
